當替補隊員 đương thế bổ đội viên Hán Việt: đương thế bổ đội viên Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 替 (thế) + 補 (bổ) + 隊 (đội) + 員 (viên)Hán Việtđương thế bổ đội viênCấu tạo當 + 替 + 補 + 隊 + 員 · đương + thế + bổ + đội + viên nghĩa thành phần: đương + thế + bổ + đội + viên Nghĩa EngCihui warm the bench