當某人的面
đương mỗ nhân đích diện
Hán Việt: đương mỗ nhân đích diện
Tổng quan
Cấu tạo: 當 (đương) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 面 (diện)
Nghĩa
Eng
- Cihui sb.'s face
Hán Việt: đương mỗ nhân đích diện
Cấu tạo: 當 (đương) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 面 (diện)