當校對助手

đương giáo đối trợ thủ

Hán Việt: đương giáo đối trợ thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (giáo) + (đối) + (trợ) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hold copy