當面鑼,對面鼓

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (diện) + (la) + , + (đối) + (diện) + (cổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 當面鑼,對面鼓 āngmiàn luó, duìmiàn gǔ v.p. argue face to face