畿丞 kì thừa Hán Việt: kì thừa Tổng quan Cấu tạo: 畿 (kì) + 丞 (thừa)Hán Việtkì thừaCấu tạo畿 + 丞 · kì + thừa nghĩa thành phần: kì + thừa Từ liên quan Gần nghĩa丞吏 · 丞相 · 畿輔 · 丞發吏 · 畿内亚 · 丞倅 · 丞参 · 丞參