疏开

shū kāisơ khai

Hán Việt: sơ khai · Pinyin: shū kāi

Tổng quan

phân tán

Cấu tạo: 疏 (sơ) + 開 (khai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mở rộng
  • Google Alex v6 phân tán
  • Tần suất từ phân tán
  • Biên soạn 疏開 hūkāi r.v. <mil.> extend; disperse; deploy

Eng

  • Cihui to disperse
  • Tần suất từ 疏開 hūkāi r.v. <mil.> extend; disperse; deploy

Từ liên quan

Gần nghĩa

开业 · 开了 · 开交 · 开仗 · 开价 · 开伙 · 开会 · 开例