疏忽招盗贼

sơ hốt chiêu đạo tặc

Hán Việt: sơ hốt chiêu đạo tặc

Tổng quan

Cấu tạo: 疏 (sơ) + 忽 (hốt) + 招 (chiêu) + 盜 (đạo) + 賊 (tặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sơ suất dẫn trộm
  • Biên soạn 疏忽招盜賊 hūhū zhāo dàozéi f.e. Negligence invites robbers

Eng

  • Cihui 疏忽招盜賊 hūhū zhāo dàozéi f.e. Negligence invites robbers

Từ liên quan

Gần nghĩa

疏忽大意 · 疏忽职守 · 盗贼行为 · 盜賊蜂起 · 盗贼公行 · 疏忽失职耽误 · 疏忽恐怖 · 盗贼四起