疏忽招盜賊

sơ hốt chiêu đạo tặc

Hán Việt: sơ hốt chiêu đạo tặc

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (hốt) + (chiêu) + (đạo) + (tặc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 疏忽招盜賊 hūhū zhāo dàozéi f.e. Negligence invites robbers.