疏有機性的 sơ hữu ki tính đích Hán Việt: sơ hữu ki tính đích Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 有 (hữu) + 機 (ki) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtsơ hữu ki tính đíchCấu tạo疏 + 有 + 機 + 性 + 的 · sơ + hữu + ki + tính + đích nghĩa thành phần: sơ + hữu + ki + tính + đích