疑問代名詞

nghi vấn đại danh từ

Hán Việt: nghi vấn đại danh từ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (vấn) + (đại) + (danh) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示疑問的代名詞。如什麼、哪一個、為什麼、誰、如何、孰等。

Eng

  • Cihui 疑問代名詞 íwèn dàimíngcí n. <lg.> interrogative pronoun

ja

  • JMdict interrogative pronoun