疑問驚嘆號 yí wèn jīng tàn hào · nghi vấn kinh thán hào Hán Việt: nghi vấn kinh thán hào · Pinyin: yí wèn jīng tàn hào Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 問 (vấn) + 驚 (kinh) + 嘆 (thán) + 號 (hào)Pinyinyí wèn jīng tàn hàoHán Việtnghi vấn kinh thán hàoCấu tạo疑 + 問 + 驚 + 嘆 + 號 · nghi + vấn + kinh + thán + hào nghĩa thành phần: nghi + vấn + kinh + thán + hào Nghĩa EngCihui interrobang