疑心生暗鬼 yí xīn shēng àn guǐ · nghi tâm sanh ám quỷ Hán Việt: nghi tâm sanh ám quỷ · Pinyin: yí xīn shēng àn guǐ Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 心 (tâm) + 生 (sanh) + 暗 (ám) + 鬼 (quỷ)Pinyinyí xīn shēng àn guǐHán Việtnghi tâm sanh ám quỷCấu tạo疑 + 心 + 生 + 暗 + 鬼 · nghi + tâm + sanh + ám + quỷ nghĩa thành phần: nghi + tâm + sanh + ám + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"疑心生暗鬼"。