疑是地上霜
nghi thị địa thượng sương
Hán Việt: nghi thị địa thượng sương · Pinyin: yí shì dì shang shuāng
Tổng quan
Cấu tạo: 疑 (nghi) + 是 (thị) + 地 (địa) + 上 (thượng) + 霜 (sương)
Hán Việt: nghi thị địa thượng sương · Pinyin: yí shì dì shang shuāng
Cấu tạo: 疑 (nghi) + 是 (thị) + 地 (địa) + 上 (thượng) + 霜 (sương)