疙瘩的東西 ngật đáp đích đông tây Hán Việt: ngật đáp đích đông tây Tổng quan Cấu tạo: 疙 (ngật) + 瘩 (đáp) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtngật đáp đích đông tâyCấu tạo疙 + 瘩 + 的 + 東 + 西 · ngật + đáp + đích + đông + tây nghĩa thành phần: ngật + đáp + đích + đông + tây