疙裏疙瘩地說話
ngật lí ngật đáp địa thuyết thoại
Hán Việt: ngật lí ngật đáp địa thuyết thoại
Tổng quan
Cấu tạo: 疙 (ngật) + 裏 (lí) + 疙 (ngật) + 瘩 (đáp) + 地 (địa) + 說 (thuyết) + 話 (thoại)
Nghĩa
Eng
- Cihui 疙裡疙瘩地說話 ēligēdā de shuōhuà v.p. <coll.> stammer