疙裏疙瘩不好辦

ngật lí ngật đáp bất hảo bạn

Hán Việt: ngật lí ngật đáp bất hảo bạn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngật) + (lí) + (ngật) + (đáp) + (bất) + (hảo) + (bạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 疙裡疙瘩不好辦 ēligēdā bù hǎobàn v.p. <coll.> complicated and difficult to handle