疫情報告站 dịch tình báo cáo trạm Hán Việt: dịch tình báo cáo trạm Tổng quan Cấu tạo: 疫 (dịch) + 情 (tình) + 報 (báo) + 告 (cáo) + 站 (trạm)Hán Việtdịch tình báo cáo trạmCấu tạo疫 + 情 + 報 + 告 + 站 · dịch + tình + báo + cáo + trạm nghĩa thành phần: dịch + tình + báo + cáo + trạm Nghĩa EngCihui 疫情報告站 ìqíng bàogàozhàn p.w. a station for reporting epidemic diseases