疫苗接種中心
dịch miêu tiếp chủng trung tâm
Hán Việt: dịch miêu tiếp chủng trung tâm · Pinyin: yì miáo jiē zhǒng zhōng xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 疫 (dịch) + 苗 (miêu) + 接 (tiếp) + 種 (chủng) + 中 (trung) + 心 (tâm)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trung tâm tiêm chủng
Đức
- Handedict Impfzentrum (S, Med)