疲勞描記器 bì lao miêu kí khí Hán Việt: bì lao miêu kí khí Tổng quan Cấu tạo: 疲 (bì) + 勞 (lao) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 器 (khí)Hán Việtbì lao miêu kí khíCấu tạo疲 + 勞 + 描 + 記 + 器 · bì + lao + miêu + kí + khí nghĩa thành phần: bì + lao + miêu + kí + khí