疳瘡 gān chuāng·cam sang Hán Việt: cam sang · Pinyin: gān chuāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即下疳。指性病。 Cấu tạo: 疳 (cam) + 瘡 (sang)Pinyingān chuāngHán Việtcam sangTừ loạidanhCấu tạo疳 + 瘡 · cam + sang nghĩa thành phần: cam + sang Nghĩa ViệtBiên soạn chancreEngCihui 疳瘡 ānchuāng n. <med.> chancre Từ liên quan Gần nghĩa瘡口 · 瘡瘍 · 瘡疤 · 瘡痂 · 瘡痍 · 疮痏 · 瘡痕 · 疳積