疻爛 Tổng quan Cấu tạo: 疻 + 烂 (lạn)Cấu tạo疻 + 烂 Từ liên quan Gần nghĩa烂人 · 烂俗 · 烂尾 · 烂崽 · 烂梗 · 烂污 · 烂泥 · 烂漫