疾病潛伏期 jíbìng qiánfúqī · tật bệnh tiềm phục kì Hán Việt: tật bệnh tiềm phục kì · Pinyin: jíbìng qiánfúqī Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 病 (bệnh) + 潛 (tiềm) + 伏 (phục) + 期 (kì)Pinyinjíbìng qiánfúqīHán Việttật bệnh tiềm phục kìCấu tạo疾 + 病 + 潛 + 伏 + 期 · tật + bệnh + tiềm + phục + kì nghĩa thành phần: tật + bệnh + tiềm + phục + kì Nghĩa EngCihui incubation period