疾病鑑診器 tật bệnh giám chẩn khí Hán Việt: tật bệnh giám chẩn khí Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 病 (bệnh) + 鑑 (giám) + 診 (chẩn) + 器 (khí)Hán Việttật bệnh giám chẩn khíCấu tạo疾 + 病 + 鑑 + 診 + 器 · tật + bệnh + giám + chẩn + khí nghĩa thành phần: tật + bệnh + giám + chẩn + khí