病來如山倒 bìng lái rú shān dǎo · bệnh lai như san đảo Hán Việt: bệnh lai như san đảo · Pinyin: bìng lái rú shān dǎo Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 來 (lai) + 如 (như) + 山 (san) + 倒 (đảo)Pinyinbìng lái rú shān dǎoHán Việtbệnh lai như san đảoCấu tạo病 + 來 + 如 + 山 + 倒 · bệnh + lai + như + san + đảo nghĩa thành phần: bệnh + lai + như + san + đảo