病原学

bệnh nguyên học

Hán Việt: bệnh nguyên học

Tổng quan

thuyết nguyên nhân, (y học) khoa nguyên nhân bệnh

Cấu tạo: 病 (bệnh) + 原 (nguyên) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu bệnh nguyên
  • Tần suất từ thuyết nguyên nhân, (y học) khoa nguyên nhân bệnh
  • Biên soạn etiology

Eng

  • Cihui 病原學 ìngyuánxué n. <med.> etiology
  • Tần suất từ n. <med.> etiology

Từ liên quan

Gần nghĩa

病原体 · 病原菌 · 病原虫 · 病原蟲 · 病原 · 病原性 · 病原性的 · 病原/源