病去如抽絲 bìng qù rù chōu sī · bệnh khứ như trừu ti Hán Việt: bệnh khứ như trừu ti · Pinyin: bìng qù rù chōu sī Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 去 (khứ) + 如 (như) + 抽 (trừu) + 絲 (ti)Pinyinbìng qù rù chōu sīHán Việtbệnh khứ như trừu tiCấu tạo病 + 去 + 如 + 抽 + 絲 · bệnh + khứ + như + trừu + ti nghĩa thành phần: bệnh + khứ + như + trừu + ti