病毒包膜粒

bệnh độc bao mô lạp

Hán Việt: bệnh độc bao mô lạp

Tổng quan

Cấu tạo: 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 包 (bao) + 膜 (mô) + 粒 (lạp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

病毒式营销 · 病毒性肝炎 · 病毒性营销 · 病毒学家 · 病毒感染 · 病毒营销 · 病毒血症 · 病毒丝菌素