病理性代謝 bệnh lí tính đại tạ Hán Việt: bệnh lí tính đại tạ Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 理 (lí) + 性 (tính) + 代 (đại) + 謝 (tạ)Hán Việtbệnh lí tính đại tạCấu tạo病 + 理 + 性 + 代 + 謝 · bệnh + lí + tính + đại + tạ nghĩa thành phần: bệnh + lí + tính + đại + tạ