病蟲害防治
bệnh trùng hại phòng trì
Hán Việt: bệnh trùng hại phòng trì · Pinyin: bìng chóng hài fáng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 病 (bệnh) + 蟲 (trùng) + 害 (hại) + 防 (phòng) + 治 (trì)
Hán Việt: bệnh trùng hại phòng trì · Pinyin: bìng chóng hài fáng zhì
Cấu tạo: 病 (bệnh) + 蟲 (trùng) + 害 (hại) + 防 (phòng) + 治 (trì)