痉挛性呃逆

kinh luyên tính ách nghịch

Hán Việt: kinh luyên tính ách nghịch

Tổng quan

Cấu tạo: 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 性 (tính) + 呃 (ách) + 逆 (nghịch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

痉挛诱起剂 · 痉挛性的 · 痉挛性喷嚏 · 痉挛性失语 · 痉挛疗法 · 痉挛素原 · 痉挛素质