痙攣性失語
kinh luyên tính thất ngữ
Hán Việt: kinh luyên tính thất ngữ
Tổng quan
Cấu tạo: 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 性 (tính) + 失 (thất) + 語 (ngữ)
Hán Việt: kinh luyên tính thất ngữ
Cấu tạo: 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 性 (tính) + 失 (thất) + 語 (ngữ)