痉挛素质

kinh luyên tố chất

Hán Việt: kinh luyên tố chất

Tổng quan

Cấu tạo: 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 素 (tố) + 質 (chất)

Từ liên quan

Gần nghĩa

痉挛性的 · 素质教育 · 痉挛学 · 痉挛诱起剂 · 素质差 · 痉挛疗法 · 痉挛素原 · 素质测验