痙攣性呃逆
kinh luyên tính ách nghịch
Hán Việt: kinh luyên tính ách nghịch
Tổng quan
Cấu tạo: 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 性 (tính) + 呃 (ách) + 逆 (nghịch)
Hán Việt: kinh luyên tính ách nghịch
Cấu tạo: 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 性 (tính) + 呃 (ách) + 逆 (nghịch)