痛打落水狗 thống đả lạc thủy cẩu Hán Việt: thống đả lạc thủy cẩu Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 打 (đả) + 落 (lạc) + 水 (thủy) + 狗 (cẩu)Hán Việtthống đả lạc thủy cẩuCấu tạo痛 + 打 + 落 + 水 + 狗 · thống + đả + lạc + thủy + cẩu nghĩa thành phần: thống + đả + lạc + thủy + cẩu Nghĩa EngCihui 痛打落水狗 òngdǎ luòshuǐgǒu id. be merciless with bad people even if they're down.