Tổng quan
Cấu tạo: 痛 (thống) + 苦 (khổ) + 地 (địa) + 死 (tử) + 去 (khứ)
- Hán Việt
- thống khổ địa tử khứ
- Cấu tạo
- 痛 + 苦 + 地 + 死 + 去 · thống + khổ + địa + tử + khứ
nghĩa thành phần: thống + khổ + địa + tử + khứ
Từ liên quan
Gần nghĩa
痛苦的后果 · 痛苦的经验 · 痛苦的表情 · 痛苦难忍的 · 死去活来 · 痛苦的经历 · 痛苦的考验 · 痛苦万状