痛苦地死去 thống khổ địa tử khứ Hán Việt: thống khổ địa tử khứ Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 苦 (khổ) + 地 (địa) + 死 (tử) + 去 (khứ)Hán Việtthống khổ địa tử khứCấu tạo痛 + 苦 + 地 + 死 + 去 · thống + khổ + địa + tử + khứ nghĩa thành phần: thống + khổ + địa + tử + khứ