痛苦的经验

tòng kǔ de jīng yànthống khổ đích kinh nghiệm

Hán Việt: thống khổ đích kinh nghiệm · Pinyin: tòng kǔ de jīng yàn

Tổng quan

sự thử thách, (sử học) cách thử tội (bắt tội nhân nhúng tay vào nước sôi...)

Cấu tạo: 痛 (thống) + 苦 (khổ) + 的 (đích) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh nghiệm đau khổ
  • Google Alex v6 thử thách đau đớn

Đức

  • Handedict Geduldsprobe

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛苦的后果 · 痛苦的表情 · 痛苦难忍的 · 经验不够的 · 经验丰富的 · 经验主义的 · 经验主义者 · 经验之谈