痛苦的經驗

tòng kǔ de jīng yàn thống khổ đích kinh nghiệm

Hán Việt: thống khổ đích kinh nghiệm · Pinyin: tòng kǔ de jīng yàn

Tổng quan

sự thử thách, (sử học) cách thử tội (bắt tội nhân nhúng tay vào nước sôi...)

Cấu tạo: (thống) + (khổ) + (đích) + (kinh) + (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thử thách, (sử học) cách thử tội (bắt tội nhân nhúng tay vào nước sôi...)