痛苦的考验

tòng kǔ de kǎo yànthống khổ đích khảo nghiệm

Hán Việt: thống khổ đích khảo nghiệm · Pinyin: tòng kǔ de kǎo yàn

Tổng quan

Cấu tạo: 痛 (thống) + 苦 (khổ) + 的 (đích) + 考 (khảo) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thử thách khắc nghiệt

Đức

  • Handedict Feuerprobe

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛苦的后果 · 痛苦的经验 · 痛苦的表情 · 痛苦难忍的 · 痛苦地死去 · 痛苦的经历 · 痛苦万状 · 痛苦挣扎