痛苦的考驗
thống khổ đích khảo nghiệm
Hán Việt: thống khổ đích khảo nghiệm · Pinyin: tòng kǔ de kǎo yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 痛 (thống) + 苦 (khổ) + 的 (đích) + 考 (khảo) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: thống khổ đích khảo nghiệm · Pinyin: tòng kǔ de kǎo yàn
Cấu tạo: 痛 (thống) + 苦 (khổ) + 的 (đích) + 考 (khảo) + 驗 (nghiệm)