痛苦的表情
thống khổ đích biểu tình
Hán Việt: thống khổ đích biểu tình
Tổng quan
vẻ mặt thống khổ
Cấu tạo: 痛 (thống) + 苦 (khổ) + 的 (đích) + 表 (biểu) + 情 (tình)
Nghĩa
Việt
- Cihui vẻ mặt thống khổ
Hán Việt: thống khổ đích biểu tình
vẻ mặt thống khổ
Cấu tạo: 痛 (thống) + 苦 (khổ) + 的 (đích) + 表 (biểu) + 情 (tình)