痛觉感受器

thống giác cảm thụ khí

Hán Việt: thống giác cảm thụ khí

Tổng quan

Cấu tạo: 痛 (thống) + 覺 (giác) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛觉丧失 · 痛觉时间计 · 痛觉测定法 · 痛觉减退 · 痛觉缺失 · 痛觉过敏 · 痛觉迟钝