Tổng quan
Cấu tạo: 痛 (thống) + 覺 (giác) + 過 (quá) + 敏 (mẫn)
- Hán Việt
- thống giác quá mẫn
- Cấu tạo
- 痛 + 覺 + 過 + 敏 · thống + giác + quá + mẫn
nghĩa thành phần: thống + giác + quá + mẫn
Từ liên quan
Gần nghĩa
痛觉丧失 · 过敏反应 · 过敏性的 · 过敏症的 · 痛觉计 · 过敏原 · 过敏性 · 过敏性休克