痛覺測定法
thống giác trắc định pháp
Hán Việt: thống giác trắc định pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 痛 (thống) + 覺 (giác) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)
Hán Việt: thống giác trắc định pháp
Cấu tạo: 痛 (thống) + 覺 (giác) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)