痛觉丧失

tòng jué sàng shīthống giác tang thất

Hán Việt: thống giác tang thất · Pinyin: tòng jué sàng shī

Tổng quan

(y học) chứng mất cảm giác đau

Cấu tạo: 痛 (thống) + 覺 (giác) + 喪 (tang) + 失 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất cảm giác đau
  • Tần suất từ (y học) chứng mất cảm giác đau

Đức

  • Handedict Schmerzlosigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

丧失殆尽 · 丧失了的 · 丧失信心 · 丧失活力 · 丧失体面的 · 丧失的 · 痛觉计 · 丧失信用