痛觉时间计

thống giác thì gian kế

Hán Việt: thống giác thì gian kế

Tổng quan

Cấu tạo: 痛 (thống) + 覺 (giác) + 時 (thì) + 間 (gian) + 計 (kế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛觉丧失 · 痛觉感受器 · 痛觉测定法 · 痛觉减退 · 痛觉缺失 · 痛觉过敏 · 痛觉迟钝