痛覺時間計 thống giác thì gian kế Hán Việt: thống giác thì gian kế Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 覺 (giác) + 時 (thì) + 間 (gian) + 計 (kế)Hán Việtthống giác thì gian kếCấu tạo痛 + 覺 + 時 + 間 + 計 · thống + giác + thì + gian + kế nghĩa thành phần: thống + giác + thì + gian + kế