痛風性關節炎

thống phong tính quan tiết viêm

Hán Việt: thống phong tính quan tiết viêm

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (phong) + (tính) + (quan) + (tiết) + (viêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 痛風性關節炎 òngfēngxìng guānjiéyán n. <med.> gouty arthritis