厥明

quyết minh

Hán Việt: quyết minh

Tổng quan

Ngày mai. Ngày hôm sau

Cấu tạo: 厥 (quyết) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày mai

Từ liên quan

Gần nghĩa

厥尾 · 厥父 · 明中 · 明主 · 明丽 · 明了 · 明亮 · 明人