厥修羅 quyết tu la Hán Việt: quyết tu la Tổng quan (衣服)見俱蘇洛迦條。☸ Cấu tạo: 厥 (quyết) + 修 (tu) + 罗 (la)Hán Việtquyết tu laCấu tạo厥 + 修 + 罗 · quyết + tu + la nghĩa thành phần: quyết + tu + la Nghĩa ViệtCihui (衣服)見俱蘇洛迦條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa修罗场 · 修羅場 · 修羅多 · 修羅巷 · 修羅戰 · 修羅界 · 修羅窟 · 修羅趣