癡心女子負心漢
si tâm nữ tử phụ tâm hán
Hán Việt: si tâm nữ tử phụ tâm hán · Pinyin: chī xīn nǚ zǐ fù xīn hàn
Tổng quan
Cấu tạo: 癡 (si) + 心 (tâm) + 女 (nữ) + 子 (tử) + 負 (phụ) + 心 (tâm) + 漢 (hán)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沉迷于爱情中的女子碰上无情无意的男子。
Eng
- Cihui 痴心女子負心漢 hīxīn nǚzǐ fùxīnhàn f.e. familiar story of an infatuated girl deserted by a heartless man