痴钝

si độn

Hán Việt: si độn

Tổng quan

trì độn; đần độn; dốt đặc。遲鈍。

Cấu tạo: (si) + (độn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trì độn; đần độn; dốt đặc。遲鈍。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚笨遲鈍。北齊.顏之推《顏氏家訓.音辭》:「梁世有一侯,嘗對元帝飲謔,自陳痴鈍,乃成颸段。」宋.蘇軾〈王中甫哀辭〉:「堪笑東坡痴鈍老,區區猶記刻舟痕。」

ja

  • JMdict dull-witted

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

迟钝

Từ trái nghĩa

敏捷 · 灵敏