痒痒挠

yǎng yang náodưỡng dưỡng nạo

Hán Việt: dưỡng dưỡng nạo · Pinyin: yǎng yang náo

Tổng quan

dụng cụ cào lưng (làm từ tre, v.v.)

Cấu tạo: 癢 (dưỡng) + 癢 (dưỡng) + 撓 (nạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cào lưng
  • Google Alex v6 cây gãi lưng
  • Tần suất từ dụng cụ cào lưng (làm từ tre, v.v.)

Eng

  • Cihui backscratcher (made from bamboo etc)
  • Tần suất từ backscratcher (made from bamboo etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

痒痒 · 痒痒儿 · 痒痒肉 · 痒痒筋儿 · 痒痒肉儿 · 癢癢筋兒