痿者不忘起 wěi zhě bù wàng qǐ · nuy giả bất vong khởi Hán Việt: nuy giả bất vong khởi · Pinyin: wěi zhě bù wàng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 痿 (nuy) + 者 (giả) + 不 (bất) + 忘 (vong) + 起 (khởi)Pinyinwěi zhě bù wàng qǐHán Việtnuy giả bất vong khởiCấu tạo痿 + 者 + 不 + 忘 + 起 · nuy + giả + bất + vong + khởi nghĩa thành phần: nuy + giả + bất + vong + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"痿人不忘起"。